Từ điển Anh Việt
"sign on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sign on
đăng nhập
khởi nhập
Lĩnh vực:
toán & tin
kết nối với hệ thống
trình diện
sign on (vs)
đăng nhập
đăng ký thất nghiệp
điểm danh lúc đến sở làm (của công nhân trong các xưởng)
giao công việc
kiểm danh lúc đến sở làm (của công nhân trong các xưởng)
ký hợp đồng làm thuê
ký hợp đồng thuê (công nhân)
ký sổ khi đến làm việc
nhận làm việc
tuyển dụng
Xem thêm:
sign
,
contract
,
sign up
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sign on
Từ điển WordNet
v.
engage by written agreement;
sign
,
contract
,
sign up
They signed two new pitchers for the next season
Microsoft Computer Dictionary
vb. See
log on
.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
contract
sign
sign up